Từ Điển | Follow 1TuDien.com on Twitter1TuDien.com on Facebook|
English - Tiếng Việt
component part

component part
  • (Tech) bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết

Tiếng Việt - English

Từ Điển Tiếng Việt

English Dictionary
component part

something determined in relation to something that includes it
"he wanted to feel a part of something bigger than himself"
"I read a portion of the manuscript"
"the smaller component is hard to reach"

part  portion  component 

Français - Tiếng Việt

Tiếng Việt - Français

中文 - Nôm - Tiếng Việt

Tiếng Việt - 中文 (Beta)

日本語 - English (Beta)